TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

месси́я

giống đựcđộng vật
messíja[mʲɪˈsʲ(ː)ijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên месси́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

месси́я nghĩa là mê-si-a.

Nghĩa của месси́я

Danh từ

  1. Mê-si-a.

Biến cách của месси́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?месси́ямесси́и
Sinh cách кого? чего?месси́имесси́й
Tặng cách кому? чему?месси́имесси́ям
Đối cách кого? что?месси́юмесси́й
Công cụ cách кем? чем?месси́еймесси́ями
Giới cách о ком? о чём?месси́имесси́ях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

мессия nghĩa là gì?

мессия (danh từ) nghĩa là mê-si-a.

мессия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là месси́я (phiên âm Latinh messíja, IPA [mʲɪˈsʲ(ː)ijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.