мести́
Dấu sắc trên мести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мести́ nghĩa là quét, quét tước, lùa, cuốn.
Nghĩa của мести́
Động từ
- Quét, quét tước, quét dọn, quét sạch.
- мести́ сорquét rác
- мести́ полquét sàn, quét nhà
- нести, гнать Lùa, cuốn, lùa... đi, cuốn... đi.
- ветер метёт пыльgió cuốn (lùi) bụi đi
- бегл.gió cuốn tuyến, bão tuyết
Cặp thể của мести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ мести́
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мету́ |
| ты | метёшь |
| он / она́ / оно́ | метёт |
| мы | метём |
| вы | метёте |
| они́ | мету́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мести.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мёл |
| Giống cái (она́) | мела́ |
| Giống trung (оно́) | мело́ |
| Số nhiều (они́) | мели́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мети́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мети́те |
Họ từ của мести́
Câu ví dụ với мести́
- Дай мне три куска мела. Cho tôi ba viên phấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4180307
- Дайте мне три кусочка мела. Cho tôi ba viên phấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4982556
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
мести nghĩa là gì?
мести (động từ) nghĩa là quét, quét tước, lùa, cuốn.
мести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мести́ (phiên âm Latinh mestí, IPA [mʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.