TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

местко́м

giống đựcbất động vật
mestkóm[mʲɪstˈkom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên местко́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

местко́м nghĩa là Ban chấp hành công đoàn cơ sở.

Nghĩa của местко́м

Danh từ

  1. ме́стный комите́т профсою́за Ban chấp hành công đoàn cơ sở.

Biến cách của местко́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?местко́мместко́мы
Sinh cách кого? чего?местко́маместко́мов
Tặng cách кому? чему?местко́муместко́мам
Đối cách кого? что?местко́мместко́мы
Công cụ cách кем? чем?местко́момместко́мами
Giới cách о ком? о чём?местко́меместко́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với местко́м

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

местком nghĩa là gì?

местком (danh từ) nghĩa là Ban chấp hành công đoàn cơ sở.

местком đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là местко́м (phiên âm Latinh mestkóm, IPA [mʲɪstˈkom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.