TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

месторожде́ние

giống trungbất động vật
mestoroždénije[mʲɪstərɐʐˈdʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên месторожде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

месторожде́ние nghĩa là mỏ, khoáng sàng.

Nghĩa của месторожде́ние

Danh từ

  1. Mỏ, khoáng sàng, mỏ quặng, khu mỏ.

Biến cách của месторожде́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?месторожде́ниеместорожде́ния
Sinh cách кого? чего?месторожде́нияместорожде́ний
Tặng cách кому? чему?месторожде́ниюместорожде́ниям
Đối cách кого? что?месторожде́ниеместорожде́ния
Công cụ cách кем? чем?месторожде́ниемместорожде́ниями
Giới cách о ком? о чём?месторожде́нииместорожде́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

месторождение nghĩa là gì?

месторождение (danh từ) nghĩa là mỏ, khoáng sàng.

месторождение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là месторожде́ние (phiên âm Latinh mestoroždénije, IPA [mʲɪstərɐʐˈdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.