TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

месть

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mestʹ[mʲesʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

месть nghĩa là sự trả thù, báo thù.

Nghĩa của месть

Danh từ

  1. Sự trả thù, báo thù.
    • из местиđể trả thù, để báo thù

Biến cách của месть (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ме́стьме́сти
Sinh cách кого? чего?ме́стиме́стей
Tặng cách кому? чему?ме́стиме́стям
Đối cách кого? что?ме́стьме́сти
Công cụ cách кем? чем?ме́стьюме́стями
Giới cách о ком? о чём?ме́стиме́стях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với месть

Đồng nghĩa

Họ từ của месть

Câu hỏi thường gặp

месть nghĩa là gì?

месть (danh từ) nghĩa là sự trả thù, báo thù.

месть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là месть (phiên âm Latinh mestʹ, IPA [mʲesʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.