TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

метаболи́зм

giống đựcbất động vật
metabolízm[mʲɪtəbɐˈlʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên метаболи́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

метаболи́зм nghĩa là trao đổi chất, biến dưỡng.

Nghĩa của метаболи́зм

Danh từ

  1. Trao đổi chất, biến dưỡng.

Biến cách của метаболи́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?метаболи́змметаболи́змы
Sinh cách кого? чего?метаболи́змаметаболи́змов
Tặng cách кому? чему?метаболи́змуметаболи́змам
Đối cách кого? что?метаболи́змметаболи́змы
Công cụ cách кем? чем?метаболи́змомметаболи́змами
Giới cách о ком? о чём?метаболи́змеметаболи́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

метаболизм nghĩa là gì?

метаболизм (danh từ) nghĩa là trao đổi chất, biến dưỡng.

метаболизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là метаболи́зм (phiên âm Latinh metabolízm, IPA [mʲɪtəbɐˈlʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.