TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мета́лл

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
metáll[mʲɪˈtaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мета́лл chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мета́лл nghĩa là kim loại, kim khí.

Nghĩa của мета́лл

Danh từ

  1. Kim loại, kim khí, ngũ kim, loài kim thuộc.
    • ре́дкие мета́ллыkim loại hiếm

Biến cách của мета́лл (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мета́ллмета́ллы
Sinh cách кого? чего?мета́лламета́ллов
Tặng cách кому? чему?мета́ллумета́ллам
Đối cách кого? что?мета́ллмета́ллы
Công cụ cách кем? чем?мета́лломмета́ллами
Giới cách о ком? о чём?мета́ллемета́ллах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мета́лл

Đồng nghĩa

Họ từ của мета́лл

Câu ví dụ với мета́лл

  • Свинец — это металл. Chì là kim loại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3588467
  • Он из дерева или из металла? Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5061943
  • Она из дерева или из металла? Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5061945
  • Оно из дерева или из металла? Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5061947
  • Это сделано из дерева или из металла? Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1676808
  • Он сделан из дерева или из металла? Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3612659
  • Она сделана из дерева или из металла? Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3612661
  • Оно сделано из дерева или из металла? Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5061949

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

металл nghĩa là gì?

металл (danh từ) nghĩa là kim loại, kim khí.

металл đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мета́лл (phiên âm Latinh metáll, IPA [mʲɪˈtaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.