мета́лл
Dấu sắc trên мета́лл chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мета́лл nghĩa là kim loại, kim khí.
Nghĩa của мета́лл
Danh từ
- Kim loại, kim khí, ngũ kim, loài kim thuộc.
- ре́дкие мета́ллыkim loại hiếm
Biến cách của мета́лл (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мета́лл | мета́ллы |
| Sinh cách кого? чего? | мета́лла | мета́ллов |
| Tặng cách кому? чему? | мета́ллу | мета́ллам |
| Đối cách кого? что? | мета́лл | мета́ллы |
| Công cụ cách кем? чем? | мета́ллом | мета́ллами |
| Giới cách о ком? о чём? | мета́лле | мета́ллах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мета́лл
Đồng nghĩa
Họ từ của мета́лл
Câu ví dụ với мета́лл
- Свинец — это металл. Chì là kim loại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3588467
- Он из дерева или из металла? Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5061943
- Она из дерева или из металла? Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5061945
- Оно из дерева или из металла? Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5061947
- Это сделано из дерева или из металла? Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1676808
- Он сделан из дерева или из металла? Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3612659
- Она сделана из дерева или из металла? Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3612661
- Оно сделано из дерева или из металла? Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5061949
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
металл nghĩa là gì?
металл (danh từ) nghĩa là kim loại, kim khí.
металл đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мета́лл (phiên âm Latinh metáll, IPA [mʲɪˈtaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.