TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

метавселе́нная

giống cáibất động vật
metavselénnaja[mʲɪtəfsʲɪˈlʲenːəjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên метавселе́нная chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

метавселе́нная nghĩa là siêu vũ trụ ảo, siêu vũ trụ số.

Nghĩa của метавселе́нная

Danh từ

  1. Siêu vũ trụ ảo, siêu vũ trụ số, siêu vũ trụ.

Biến cách của метавселе́нная (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?метавселе́ннаяметавселе́нные
Sinh cách кого? чего?метавселе́ннойметавселе́нных
Tặng cách кому? чему?метавселе́ннойметавселе́нным
Đối cách кого? что?метавселе́ннуюметавселе́нные
Công cụ cách кем? чем?метавселе́ннойметавселе́нными
Giới cách о ком? о чём?метавселе́ннойметавселе́нных

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

метавселенная nghĩa là gì?

метавселенная (danh từ) nghĩa là siêu vũ trụ ảo, siêu vũ trụ số.

метавселенная đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là метавселе́нная (phiên âm Latinh metavselénnaja, IPA [mʲɪtəfsʲɪˈlʲenːəjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.