TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

металлиза́ция

giống cáibất động vật
metallizácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên металлиза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

металлиза́ция nghĩa là sự kim loại hóa, mạ kim loại.

Nghĩa của металлиза́ция

Danh từ

  1. Sự kim loại hóa, mạ kim loại.

Biến cách của металлиза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?металлиза́цияметаллиза́ции
Sinh cách кого? чего?металлиза́цииметаллиза́ций
Tặng cách кому? чему?металлиза́цииметаллиза́циям
Đối cách кого? что?металлиза́циюметаллиза́ции
Công cụ cách кем? чем?металлиза́циейметаллиза́циями
Giới cách о ком? о чём?металлиза́цииметаллиза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

металлизация nghĩa là gì?

металлизация (danh từ) nghĩa là sự kim loại hóa, mạ kim loại.

металлизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là металлиза́ция (phiên âm Latinh metallizácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.