металли́ст
Dấu sắc trên металли́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
металли́ст nghĩa là thợ ngũ kim.
Nghĩa của металли́ст
Danh từ
- Người công nhân kim khí, thợ ngũ kim.
Biến cách của металли́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | металли́ст | металли́сты |
| Sinh cách кого? чего? | металли́ста | металли́стов |
| Tặng cách кому? чему? | металли́сту | металли́стам |
| Đối cách кого? что? | металли́ста | металли́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | металли́стом | металли́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | металли́сте | металли́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của металли́ст
Câu hỏi thường gặp
металлист nghĩa là gì?
металлист (danh từ) nghĩa là thợ ngũ kim.
металлист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là металли́ст (phiên âm Latinh metallíst, IPA [mʲɪtɐˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.