TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

металлография

giống cái
metallografija giọng máy của trình duyệt

металлография nghĩa là kim tương học.

Nghĩa của металлография

Danh từ

  1. Kim tương học.

Câu hỏi thường gặp

металлография nghĩa là gì?

металлография (danh từ) nghĩa là kim tương học.

металлография đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là металлография (phiên âm Latinh metallografija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.