металло́ид
giống đựcbất động vật
metallóid
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên металло́ид chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
металло́ид nghĩa là á kim.
Nghĩa của металло́ид
Danh từ
- Á kim.
Biến cách của металло́ид (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | металло́ид | металло́иды |
| Sinh cách кого? чего? | металло́ида | металло́идов |
| Tặng cách кому? чему? | металло́иду | металло́идам |
| Đối cách кого? что? | металло́ид | металло́иды |
| Công cụ cách кем? чем? | металло́идом | металло́идами |
| Giới cách о ком? о чём? | металло́иде | металло́идах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
металлоид nghĩa là gì?
металлоид (danh từ) nghĩa là á kim.
металлоид đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là металло́ид (phiên âm Latinh metallóid); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.