TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

металлоло́м

giống đựcbất động vật
metallolóm[mʲɪtəɫɐˈɫom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên металлоло́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

металлоло́м nghĩa là kim loại vụn, đồ sắt vụn.

Nghĩa của металлоло́м

Danh từ

  1. Kim loại vụn, đồ sắt vụn, đồ đồng nát.

Biến cách của металлоло́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?металлоло́мметаллоло́мы
Sinh cách кого? чего?металлоло́маметаллоло́мов
Tặng cách кому? чему?металлоло́муметаллоло́мам
Đối cách кого? что?металлоло́мметаллоло́мы
Công cụ cách кем? чем?металлоло́момметаллоло́мами
Giới cách о ком? о чём?металлоло́меметаллоло́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

металлолом nghĩa là gì?

металлолом (danh từ) nghĩa là kim loại vụn, đồ sắt vụn.

металлолом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là металлоло́м (phiên âm Latinh metallolóm, IPA [mʲɪtəɫɐˈɫom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.