TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

метаморфо́за

giống cáibất động vật
metamorfóza[mʲɪtəmɐrˈfozə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên метаморфо́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

метаморфо́за nghĩa là biến hình, biến dạng.

Nghĩa của метаморфо́за

Danh từ

  1. ведоизменение [sự] biến hình, biến dạng, biến chất.
  2. sinh học [sự] biến thái.
  3. превращение [sự] biến hóa, biến đổi.

Biến cách của метаморфо́за (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?метаморфо́заметаморфо́зы
Sinh cách кого? чего?метаморфо́зыметаморфо́з
Tặng cách кому? чему?метаморфо́земетаморфо́зам
Đối cách кого? что?метаморфо́зуметаморфо́зы
Công cụ cách кем? чем?метаморфо́зойметаморфо́зами
Giới cách о ком? о чём?метаморфо́земетаморфо́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

метаморфоза nghĩa là gì?

метаморфоза (danh từ) nghĩa là biến hình, biến dạng.

метаморфоза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là метаморфо́за (phiên âm Latinh metamorfóza, IPA [mʲɪtəmɐrˈfozə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.