TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мета́н

giống đựcbất động vật
metán[mʲɪˈtan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мета́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мета́н nghĩa là khí mê tan, mêtan.

Nghĩa của мета́н

Danh từ

  1. Khí mê tan, mêtan, me tan.

Biến cách của мета́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мета́нмета́ны
Sinh cách кого? чего?мета́намета́нов
Tặng cách кому? чему?мета́нумета́нам
Đối cách кого? что?мета́нмета́ны
Công cụ cách кем? чем?мета́номмета́нами
Giới cách о ком? о чём?мета́немета́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

метан nghĩa là gì?

метан (danh từ) nghĩa là khí mê tan, mêtan.

метан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мета́н (phiên âm Latinh metán, IPA [mʲɪˈtan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.