мета́н
giống đựcbất động vật
metán[mʲɪˈtan]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мета́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мета́н nghĩa là khí mê tan, mêtan.
Nghĩa của мета́н
Danh từ
- Khí mê tan, mêtan, me tan.
Biến cách của мета́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мета́н | мета́ны |
| Sinh cách кого? чего? | мета́на | мета́нов |
| Tặng cách кому? чему? | мета́ну | мета́нам |
| Đối cách кого? что? | мета́н | мета́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | мета́ном | мета́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | мета́не | мета́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
метан nghĩa là gì?
метан (danh từ) nghĩa là khí mê tan, mêtan.
метан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мета́н (phiên âm Latinh metán, IPA [mʲɪˈtan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.