TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

метано́л

giống đựcbất động vật
metanól[mʲɪtɐˈnoɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên метано́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

метано́л nghĩa là rượu mạnh gỗ, cồn gỗ.

Nghĩa của метано́л

Danh từ

  1. Rượu mạnh gỗ, cồn gỗ.

Biến cách của метано́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?метано́лметано́лы
Sinh cách кого? чего?метано́ламетано́лов
Tặng cách кому? чему?метано́луметано́лам
Đối cách кого? что?метано́лметано́лы
Công cụ cách кем? чем?метано́ломметано́лами
Giới cách о ком? о чём?метано́леметано́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

метанол nghĩa là gì?

метанол (danh từ) nghĩa là rượu mạnh gỗ, cồn gỗ.

метанол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là метано́л (phiên âm Latinh metanól, IPA [mʲɪtɐˈnoɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.