TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мета́тельный

metátelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мета́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мета́тельный nghĩa là đẻ ném, phóng.

Nghĩa của мета́тельный

Tính từ

  1. Đẻ ném, phóng.
    • мета́тельное ору́жиеvũ khí ném
    • мета́тельный снаря́дtạc đạn

Biến cách của мета́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмета́тельныймета́тельноемета́тельнаямета́тельные
Sinh cáchмета́тельногомета́тельногомета́тельноймета́тельных
Tặng cáchмета́тельномумета́тельномумета́тельноймета́тельным
Đối cáchмета́тельныймета́тельноемета́тельнуюмета́тельные
Công cụ cáchмета́тельныммета́тельныммета́тельноймета́тельными
Giới cáchмета́тельноммета́тельноммета́тельноймета́тельных
Dạng ngắnмета́теленмета́тельномета́тельнамета́тельны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

метательный nghĩa là gì?

метательный (tính từ) nghĩa là đẻ ném, phóng.

метательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мета́тельный (phiên âm Latinh metátelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.