мета́ть
Dấu sắc trên мета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мета́ть nghĩa là ném, chọi.
Nghĩa của мета́ть
Động từ
- Ném, chọi, quăng.
Cặp thể của мета́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ мета́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мечу́ |
| ты | ме́чешь |
| он / она́ / оно́ | ме́чет |
| мы | ме́чем |
| вы | ме́чете |
| они́ | ме́чут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + метать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мета́л |
| Giống cái (она́) | мета́ла |
| Giống trung (оно́) | мета́ло |
| Số nhiều (они́) | мета́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мечи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мечи́те |
Họ từ của мета́ть
Câu ví dụ với мета́ть
- Поднявший меч, от меча и погибнет. Chơi dao có ngày đứt tay.Tatoeba #2794132
- Если поступки сильнее слов, отчего же перо могущественнее меча? Nếu hành động có sức mạnh hơn lời nói, vậy tại sao ngòi bút lại mạnh hơn lưỡi kiếm? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5078434
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
метать nghĩa là gì?
метать (động từ) nghĩa là ném, chọi.
метать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мета́ть (phiên âm Latinh metátʹ, IPA [mʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.