TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

метафи́зика

giống cáibất động vật
metafízika[mʲɪtɐˈfʲizʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên метафи́зика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

метафи́зика nghĩa là siêu hình học.

Nghĩa của метафи́зика

Danh từ

  1. Siêu hình học; (метод познания) phép siêu hình.

Biến cách của метафи́зика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?метафи́зикаметафи́зики
Sinh cách кого? чего?метафи́зикиметафи́зик
Tặng cách кому? чему?метафи́зикеметафи́зикам
Đối cách кого? что?метафи́зикуметафи́зики
Công cụ cách кем? чем?метафи́зикойметафи́зиками
Giới cách о ком? о чём?метафи́зикеметафи́зиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

метафизика nghĩa là gì?

метафизика (danh từ) nghĩa là siêu hình học.

метафизика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là метафи́зика (phiên âm Latinh metafízika, IPA [mʲɪtɐˈfʲizʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.