TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мета́ться

thể chưa hoàn thành
metátʹsja[mʲɪˈtat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мета́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мета́ться nghĩa là chạy loăng quăng, chạy lung tung.

Nghĩa của мета́ться

Động từ

  1. Chạy loăng quăng, chạy lung tung, chạy rối lên; (биться) giãy, giãy giụa; (в постели) trằn trọc, vật mình vật mẩy, vật vã; (nghĩa bóng) (быть в растерянности) luống cuống, bối rối, lúng túng.
    • мета́ться по ко́мнатеchạy lui chạy tới (đi lăng xăng) trong phòng

Chia động từ мета́ться

NgôiHiện tại
ямечу́сь
тыме́чешься
он / она́ / оно́ме́чется
мыме́чемся
выме́четесь
они́ме́чутся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + метаться.

Quá khứ

Giống đực (он)мета́лся
Giống cái (она́)мета́лась
Giống trung (оно́)мета́лось
Số nhiều (они́)мета́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мечи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мечи́тесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мета́ться

Đồng nghĩa

Họ từ của мета́ться

Câu hỏi thường gặp

метаться nghĩa là gì?

метаться (động từ) nghĩa là chạy loăng quăng, chạy lung tung.

метаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мета́ться (phiên âm Latinh metátʹsja, IPA [mʲɪˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.