мета́ться
Dấu sắc trên мета́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мета́ться nghĩa là chạy loăng quăng, chạy lung tung.
Nghĩa của мета́ться
Động từ
- Chạy loăng quăng, chạy lung tung, chạy rối lên; (биться) giãy, giãy giụa; (в постели) trằn trọc, vật mình vật mẩy, vật vã; (nghĩa bóng) (быть в растерянности) luống cuống, bối rối, lúng túng.
- мета́ться по ко́мнатеchạy lui chạy tới (đi lăng xăng) trong phòng
Chia động từ мета́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мечу́сь |
| ты | ме́чешься |
| он / она́ / оно́ | ме́чется |
| мы | ме́чемся |
| вы | ме́четесь |
| они́ | ме́чутся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + метаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мета́лся |
| Giống cái (она́) | мета́лась |
| Giống trung (оно́) | мета́лось |
| Số nhiều (они́) | мета́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мечи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мечи́тесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мета́ться
Đồng nghĩa
Họ từ của мета́ться
Câu hỏi thường gặp
метаться nghĩa là gì?
метаться (động từ) nghĩa là chạy loăng quăng, chạy lung tung.
метаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мета́ться (phiên âm Latinh metátʹsja, IPA [mʲɪˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.