TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

метемпсихо́з

giống đựcbất động vật
metɛmpsixóz[mʲɪˌtɛmpsʲɪˈxos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên метемпсихо́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

метемпсихо́з nghĩa là thuyết luân hồi.

Nghĩa của метемпсихо́з

Danh từ

  1. Thuyết luân hồi.

Biến cách của метемпсихо́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?метемпсихо́зметемпсихо́зы
Sinh cách кого? чего?метемпсихо́заметемпсихо́зов
Tặng cách кому? чему?метемпсихо́зуметемпсихо́зам
Đối cách кого? что?метемпсихо́зметемпсихо́зы
Công cụ cách кем? чем?метемпсихо́зомметемпсихо́зами
Giới cách о ком? о чём?метемпсихо́земетемпсихо́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

метемпсихоз nghĩa là gì?

метемпсихоз (danh từ) nghĩa là thuyết luân hồi.

метемпсихоз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là метемпсихо́з (phiên âm Latinh metɛmpsixóz, IPA [mʲɪˌtɛmpsʲɪˈxos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.