мети́с
Dấu sắc trên мети́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мети́с nghĩa là giống lai, con lai, người lai.
Nghĩa của мети́с
Danh từ
- Giống lai, con lai, tạp chủng.
- о человеке Người lai.
Biến cách của мети́с (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мети́с | мети́сы |
| Sinh cách кого? чего? | мети́са | мети́сов |
| Tặng cách кому? чему? | мети́су | мети́сам |
| Đối cách кого? что? | мети́са | мети́сов |
| Công cụ cách кем? чем? | мети́сом | мети́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | мети́се | мети́сах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
метис nghĩa là gì?
метис (danh từ) nghĩa là giống lai, con lai, người lai.
метис đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мети́с (phiên âm Latinh metís, IPA [mʲɪˈtʲis]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.