TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

метео́р

giống đựcbất động vật
meteór[mʲɪtʲɪˈor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên метео́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

метео́р nghĩa là sao băng, sao sa.

Nghĩa của метео́р

Danh từ

  1. Sao băng, sao sa.

Biến cách của метео́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?метео́рметео́ры
Sinh cách кого? чего?метео́раметео́ров
Tặng cách кому? чему?метео́руметео́рам
Đối cách кого? что?метео́рметео́ры
Công cụ cách кем? чем?метео́ромметео́рами
Giới cách о ком? о чём?метео́реметео́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

метеор nghĩa là gì?

метеор (danh từ) nghĩa là sao băng, sao sa.

метеор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là метео́р (phiên âm Latinh meteór, IPA [mʲɪtʲɪˈor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.