TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

метеороло́гия

giống cáibất động vật
meteorológija[mʲɪtʲɪərɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên метеороло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

метеороло́гия nghĩa là khí tượng học, khi tượng.

Nghĩa của метеороло́гия

Danh từ

  1. Khí tượng học, [môn] khi tượng.

Biến cách của метеороло́гия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?метеороло́гия
Sinh cách кого? чего?метеороло́гии
Tặng cách кому? чему?метеороло́гии
Đối cách кого? что?метеороло́гию
Công cụ cách кем? чем?метеороло́гией
Giới cách о ком? о чём?метеороло́гии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

метеорология nghĩa là gì?

метеорология (danh từ) nghĩa là khí tượng học, khi tượng.

метеорология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là метеороло́гия (phiên âm Latinh meteorológija, IPA [mʲɪtʲɪərɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.