TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

метиза́ция

giống cáibất động vật
metizácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên метиза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

метиза́ция nghĩa là sự lai giống, lai tạo.

Nghĩa của метиза́ция

Danh từ

  1. Sự lai giống, lai tạo, gây giống lai, gây tạp chủng.

Biến cách của метиза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?метиза́цияметиза́ции
Sinh cách кого? чего?метиза́цииметиза́ций
Tặng cách кому? чему?метиза́цииметиза́циям
Đối cách кого? что?метиза́циюметиза́ции
Công cụ cách кем? чем?метиза́циейметиза́циями
Giới cách о ком? о чём?метиза́цииметиза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

метизация nghĩa là gì?

метизация (danh từ) nghĩa là sự lai giống, lai tạo.

метизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là метиза́ция (phiên âm Latinh metizácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.