ме́тка
Dấu sắc trên ме́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ме́тка nghĩa là đánh dấu, ghi dấu, dấu, vết.
Nghĩa của ме́тка
Danh từ
- действие [sự] đánh dấu, ghi dấu, làm dấu, đóng dấu ((giống trung) ме́тить I).
- знак Dấu, vết, ngấn.
- выштая Dấu thêu.
- метка на носовы́х платка́хdấu thêu trên khăn mùi xoa
- без ме́ткиkhông có dấu, không đánh dấu
Biến cách của ме́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ме́тка | ме́тки |
| Sinh cách кого? чего? | ме́тки | ме́ток |
| Tặng cách кому? чему? | ме́тке | ме́ткам |
| Đối cách кого? что? | ме́тку | ме́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | ме́ткой | ме́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | ме́тке | ме́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
метка nghĩa là gì?
метка (danh từ) nghĩa là đánh dấu, ghi dấu, dấu, vết.
метка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ме́тка (phiên âm Latinh métka, IPA [ˈmʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.