TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ме́тка

giống cáibất động vật
métka[ˈmʲetkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ме́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ме́тка nghĩa là đánh dấu, ghi dấu, dấu, vết.

Nghĩa của ме́тка

Danh từ

  1. действие [sự] đánh dấu, ghi dấu, làm dấu, đóng dấu ((giống trung) ме́тить I).
  2. знак Dấu, vết, ngấn.
  3. выштая Dấu thêu.
    • метка на носовы́х платка́хdấu thêu trên khăn mùi xoa
    • без ме́ткиkhông có dấu, không đánh dấu

Biến cách của ме́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ме́ткаме́тки
Sinh cách кого? чего?ме́ткиме́ток
Tặng cách кому? чему?ме́ткеме́ткам
Đối cách кого? что?ме́ткуме́тки
Công cụ cách кем? чем?ме́ткойме́тками
Giới cách о ком? о чём?ме́ткеме́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

метка nghĩa là gì?

метка (danh từ) nghĩa là đánh dấu, ghi dấu, dấu, vết.

метка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ме́тка (phiên âm Latinh métka, IPA [ˈmʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.