ме́ткий
métkij[ˈmʲetkʲɪj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ме́ткий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ме́ткий nghĩa là đích, đích xác.
Nghĩa của ме́ткий
Tính từ
- Đích, đích xác, chuẩn xác, chính xác, trúng đích.
- меткий стрело́кngười thiện xạ, tay súng chuẩn xác
- ме́ткая стрельба́phát súng trúng đích (đích xác, chuẩn xác, chính xác)
- меткий глазcon mắt chính xác
- nghĩa bóng выразительный Chính xác, xác đáng, sắc sảo, sắc bén, sâu sắc, đúng đắn.
- ме́ткое замеча́ниеnhận xét xác đáng (chính xác, đúng đắn)
Biến cách của ме́ткий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ме́ткий | ме́ткое | ме́ткая | ме́ткие |
| Sinh cách | ме́ткого | ме́ткого | ме́ткой | ме́тких |
| Tặng cách | ме́ткому | ме́ткому | ме́ткой | ме́тким |
| Đối cách | ме́ткий / ме́ткого | ме́ткое | ме́ткую | ме́ткие / ме́тких |
| Công cụ cách | ме́тким | ме́тким | ме́ткой | ме́ткими |
| Giới cách | ме́тком | ме́тком | ме́ткой | ме́тких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của ме́ткий
| So sánh hơn | (по)ме́тче |
Họ từ của ме́ткий
Câu hỏi thường gặp
меткий nghĩa là gì?
меткий (tính từ) nghĩa là đích, đích xác.
меткий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ме́ткий (phiên âm Latinh métkij, IPA [ˈmʲetkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.