ме́ткость
Dấu sắc trên ме́ткость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ме́ткость nghĩa là tài thiện xạ, tài bắn chuẩn xác, đích xác, chuẩn xác.
Nghĩa của ме́ткость
Danh từ
- стрелка Tài thiện xạ, tài bắn chuẩn xác.
- стрельбы [sự, tính, độ] đích xác, chuẩn xác, chính xác, trúng đích.
- nghĩa bóng выразительность Chính xác, xác đáng, sắc sảo, sắc bén, sâu sắc, đúng đắn.
Biến cách của ме́ткость (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ме́ткость | ме́ткости |
| Sinh cách кого? чего? | ме́ткости | ме́ткостей |
| Tặng cách кому? чему? | ме́ткости | ме́ткостям |
| Đối cách кого? что? | ме́ткость | ме́ткости |
| Công cụ cách кем? чем? | ме́ткостью | ме́ткостями |
| Giới cách о ком? о чём? | ме́ткости | ме́ткостях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ме́ткость
Câu hỏi thường gặp
меткость nghĩa là gì?
меткость (danh từ) nghĩa là tài thiện xạ, tài bắn chuẩn xác, đích xác, chuẩn xác.
меткость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ме́ткость (phiên âm Latinh métkostʹ, IPA [ˈmʲetkəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.