TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ме́тод

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
métod[ˈmʲetət] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ме́тод chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ме́тод nghĩa là phương pháp, cách thức.

Nghĩa của ме́тод

Danh từ

  1. Phương pháp, cách thức, cách lối, phép, pháp.
    • диалекти́ческий ме́тод(triết học) phép biện chứng, phương pháp biện chứng, biện chứng pháp
    • сравни́тельный ме́тодphương pháp so sánh (đối chiếu)
    • эксперимента́льнй ме́тодphương pháp thực nghiệm (thí nghiệm), kinh nghiệm pháp
    • аналити́ческий ме́тодphương pháp phân tích, phân tích pháp
    • ме́тод обу́ченияphương pháp (cách thức) dạy học, cách dạy

Biến cách của ме́тод (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ме́тодме́тоды
Sinh cách кого? чего?ме́тодаме́тодов
Tặng cách кому? чему?ме́тодуме́тодам
Đối cách кого? что?ме́тодме́тоды
Công cụ cách кем? чем?ме́тодомме́тодами
Giới cách о ком? о чём?ме́тодеме́тодах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với ме́тод

  • Этот метод имеет свои плюсы и минусы. Quá trình này có ưu điểm và cả khuyết điểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2264429
  • Какой метод ты использовал, чтобы бросить курить? Bạn đã dùng cách nào để cai thuốc lá? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3546325
  • Это самый лучший метод. Đây chính là phương pháp tốt nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10345075
  • Мы учимся методом проб и ошибок. Thất bại là mẹ thành công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5075993

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

метод nghĩa là gì?

метод (danh từ) nghĩa là phương pháp, cách thức.

метод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ме́тод (phiên âm Latinh métod, IPA [ˈmʲetət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.