TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мето́да

giống cáibất động vật
metóda[mʲɪˈtodə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мето́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мето́да nghĩa là phương pháp, phương thức.

Nghĩa của мето́да

Danh từ

  1. Phương pháp, phương thức.

Biến cách của мето́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мето́дамето́ды
Sinh cách кого? чего?мето́дымето́д
Tặng cách кому? чему?мето́демето́дам
Đối cách кого? что?мето́думето́ды
Công cụ cách кем? чем?мето́доймето́дами
Giới cách о ком? о чём?мето́демето́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мето́да

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với мето́да

  • Этот метод имеет свои плюсы и минусы. Quá trình này có ưu điểm và cả khuyết điểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2264429
  • Какой метод ты использовал, чтобы бросить курить? Bạn đã dùng cách nào để cai thuốc lá? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3546325
  • Это самый лучший метод. Đây chính là phương pháp tốt nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10345075

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

метода nghĩa là gì?

метода (danh từ) nghĩa là phương pháp, phương thức.

метода đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мето́да (phiên âm Latinh metóda, IPA [mʲɪˈtodə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.