TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мето́дика

giống cáibất động vật
metódika[mʲɪˈtodʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мето́дика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мето́дика nghĩa là phương pháp giảng dạy, lý luận dạy, hệ phương pháp, phương pháp hệ.

Nghĩa của мето́дика

Danh từ

  1. преподавания Phương pháp giảng dạy, lý luận dạy.
  2. выполнения чего-л. Hệ phương pháp, phương pháp hệ, phương pháp luận, phương pháp.

Biến cách của мето́дика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мето́дикамето́дики
Sinh cách кого? чего?мето́дикимето́дик
Tặng cách кому? чему?мето́дикемето́дикам
Đối cách кого? что?мето́дикумето́дики
Công cụ cách кем? чем?мето́дикоймето́диками
Giới cách о ком? о чём?мето́дикемето́диках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

методика nghĩa là gì?

методика (danh từ) nghĩa là phương pháp giảng dạy, lý luận dạy, hệ phương pháp, phương pháp hệ.

методика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мето́дика (phiên âm Latinh metódika, IPA [mʲɪˈtodʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.