TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

метранпа́ж

giống đựcđộng vật
metranpáž giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên метранпа́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

метранпа́ж nghĩa là người thợ lên khuôn.

Nghĩa của метранпа́ж

Danh từ

  1. Người thợ lên khuôn.

Biến cách của метранпа́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?метранпа́жметранпа́жи
Sinh cách кого? чего?метранпа́жаметранпа́жей
Tặng cách кому? чему?метранпа́жуметранпа́жам
Đối cách кого? что?метранпа́жаметранпа́жей
Công cụ cách кем? чем?метранпа́жемметранпа́жами
Giới cách о ком? о чём?метранпа́жеметранпа́жах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

метранпаж nghĩa là gì?

метранпаж (danh từ) nghĩa là người thợ lên khuôn.

метранпаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là метранпа́ж (phiên âm Latinh metranpáž); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.