метро́
Dấu sắc trên метро́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
метро́ nghĩa là đường xe điện ngầm, tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.
Nghĩa của метро́
Nghĩa lấy theo mục метрополитен.
Danh từ
- Đường xe điện ngầm, tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.
- Tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với метро́
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với метро́
- У него дом рядом с метро. Nhà anh ta ở gần đường ngầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7941996
- Его дом рядом с метро. Nhà anh ta ở gần đường ngầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13567475
- Я живу прямо у метро. Tôi sống ở ngay nhà ga metro. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14033648
- Где ближайшая станция метро? Ga metro gần nhất ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #443441
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
метро nghĩa là gì?
метро (danh từ) nghĩa là đường xe điện ngầm, tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.
метро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là метро́ (phiên âm Latinh metró, IPA [mʲɪˈtro]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.