TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

метро́

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
metró[mʲɪˈtro] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên метро́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

метро́ nghĩa là đường xe điện ngầm, tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.

Nghĩa của метро́

Nghĩa lấy theo mục метрополитен.

Danh từ

  1. Đường xe điện ngầm, tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.
  2. Tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với метро́

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với метро́

  • У него дом рядом с метро. Nhà anh ta ở gần đường ngầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7941996
  • Его дом рядом с метро. Nhà anh ta ở gần đường ngầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13567475
  • Я живу прямо у метро. Tôi sống ở ngay nhà ga metro. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14033648
  • Где ближайшая станция метро? Ga metro gần nhất ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #443441

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

метро nghĩa là gì?

метро (danh từ) nghĩa là đường xe điện ngầm, tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.

метро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là метро́ (phiên âm Latinh metró, IPA [mʲɪˈtro]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.