TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

метра́ж

giống đựcbất động vật
metráž[mʲɪˈtraʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên метра́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

метра́ж nghĩa là chiều dài, độ dài, diện tích.

Nghĩa của метра́ж

Danh từ

  1. длина чего-л. в метрах Số mét, chiều dài, độ dài (tính bằng mét).
    • метра́ж фи́льмаchiều dài của phim
  2. площадь чего-л. в кв. метрах Số mét vuông, diện tích (tính bằng mét vuông).

Biến cách của метра́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?метра́жметражи́
Sinh cách кого? чего?метража́метраже́й
Tặng cách кому? чему?метражу́метража́м
Đối cách кого? что?метра́жметражи́
Công cụ cách кем? чем?метражо́мметража́ми
Giới cách о ком? о чём?метраже́метража́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của метра́ж

Câu hỏi thường gặp

метраж nghĩa là gì?

метраж (danh từ) nghĩa là chiều dài, độ dài, diện tích.

метраж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là метра́ж (phiên âm Latinh metráž, IPA [mʲɪˈtraʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.