метра́ж
Dấu sắc trên метра́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
метра́ж nghĩa là chiều dài, độ dài, diện tích.
Nghĩa của метра́ж
Danh từ
- длина чего-л. в метрах Số mét, chiều dài, độ dài (tính bằng mét).
- метра́ж фи́льмаchiều dài của phim
- площадь чего-л. в кв. метрах Số mét vuông, diện tích (tính bằng mét vuông).
Biến cách của метра́ж (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | метра́ж | метражи́ |
| Sinh cách кого? чего? | метража́ | метраже́й |
| Tặng cách кому? чему? | метражу́ | метража́м |
| Đối cách кого? что? | метра́ж | метражи́ |
| Công cụ cách кем? чем? | метражо́м | метража́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | метраже́ | метража́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của метра́ж
Câu hỏi thường gặp
метраж nghĩa là gì?
метраж (danh từ) nghĩa là chiều dài, độ dài, diện tích.
метраж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là метра́ж (phiên âm Latinh metráž, IPA [mʲɪˈtraʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.