TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ме́трика

giống cáibất động vật
métrika[ˈmʲetrʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ме́трика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ме́трика nghĩa là mêtric, tiêu chuẩn, thước đo.

Nghĩa của ме́трика

Danh từ

  1. Mêtric.
  2. Tiêu chuẩn, thước đo.

Biến cách của ме́трика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ме́трикаме́трики
Sinh cách кого? чего?ме́трикиме́трик
Tặng cách кому? чему?ме́трикеме́трикам
Đối cách кого? что?ме́трикуме́трики
Công cụ cách кем? чем?ме́трикойме́триками
Giới cách о ком? о чём?ме́трикеме́триках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ме́трика

Câu hỏi thường gặp

метрика nghĩa là gì?

метрика (danh từ) nghĩa là mêtric, tiêu chuẩn, thước đo.

метрика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ме́трика (phiên âm Latinh métrika, IPA [ˈmʲetrʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.