TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

метрополите́н

giống đựcbất động vật
metropolitɛ́n[mʲɪtrəpəlʲɪˈtɛn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên метрополите́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

метрополите́н nghĩa là đường xe điện ngầm, tàu điện ngầm.

Nghĩa của метрополите́н

Danh từ

  1. Đường xe điện ngầm, tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.
    • ли́ния метрополите́наđường xe điện ngầm, đường tàu điện ngầm

Biến cách của метрополите́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?метрополите́нметрополите́ны
Sinh cách кого? чего?метрополите́наметрополите́нов
Tặng cách кому? чему?метрополите́нуметрополите́нам
Đối cách кого? что?метрополите́нметрополите́ны
Công cụ cách кем? чем?метрополите́номметрополите́нами
Giới cách о ком? о чём?метрополите́неметрополите́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với метрополите́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

метрополитен nghĩa là gì?

метрополитен (danh từ) nghĩa là đường xe điện ngầm, tàu điện ngầm.

метрополитен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là метрополите́н (phiên âm Latinh metropolitɛ́n, IPA [mʲɪtrəpəlʲɪˈtɛn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.