TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

метропо́лия

giống cáibất động vật
metropólija[mʲɪtrɐˈpolʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên метропо́лия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

метропо́лия nghĩa là chính quốc, mẫu quốc.

Nghĩa của метропо́лия

Danh từ

  1. Chính quốc, mẫu quốc ((cũ)).

Biến cách của метропо́лия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?метропо́лияметропо́лии
Sinh cách кого? чего?метропо́лииметропо́лий
Tặng cách кому? чему?метропо́лииметропо́лиям
Đối cách кого? что?метропо́лиюметропо́лии
Công cụ cách кем? чем?метропо́лиейметропо́лиями
Giới cách о ком? о чём?метропо́лииметропо́лиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

метрополия nghĩa là gì?

метрополия (danh từ) nghĩa là chính quốc, mẫu quốc.

метрополия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là метропо́лия (phiên âm Latinh metropólija, IPA [mʲɪtrɐˈpolʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.