TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

метчик

giống đực
metčik giọng máy của trình duyệt

метчик nghĩa là tarô.

Nghĩa của метчик

Danh từ

  1. kỹ thuật Tarô.

Câu hỏi thường gặp

метчик nghĩa là gì?

метчик (danh từ) nghĩa là tarô.

метчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là метчик (phiên âm Latinh metčik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.