TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мехи

mexi giọng máy của trình duyệt

мехи nghĩa là bễ, ống bễ.

Nghĩa của мехи

Danh từ

  1. Bễ, ống bễ, bễ lò rèn.

Câu hỏi thường gặp

мехи nghĩa là gì?

мехи (danh từ) nghĩa là bễ, ống bễ.

мехи đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мехи (phiên âm Latinh mexi); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.