мецена́т
Dấu sắc trên мецена́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мецена́т nghĩa là mạnh thường quân.
Nghĩa của мецена́т
Danh từ
- Người đỡ đầu khoa học và nghệ thuật, mạnh thường quân.
Biến cách của мецена́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мецена́т | мецена́ты |
| Sinh cách кого? чего? | мецена́та | мецена́тов |
| Tặng cách кому? чему? | мецена́ту | мецена́там |
| Đối cách кого? что? | мецена́та | мецена́тов |
| Công cụ cách кем? чем? | мецена́том | мецена́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | мецена́те | мецена́тах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
меценат nghĩa là gì?
меценат (danh từ) nghĩa là mạnh thường quân.
меценат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мецена́т (phiên âm Latinh mecenát, IPA [mʲɪt͡sɨˈnat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.