TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мецена́т

giống đựcđộng vật
mecenát[mʲɪt͡sɨˈnat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мецена́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мецена́т nghĩa là mạnh thường quân.

Nghĩa của мецена́т

Danh từ

  1. Người đỡ đầu khoa học và nghệ thuật, mạnh thường quân.

Biến cách của мецена́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мецена́тмецена́ты
Sinh cách кого? чего?мецена́тамецена́тов
Tặng cách кому? чему?мецена́тумецена́там
Đối cách кого? что?мецена́тамецена́тов
Công cụ cách кем? чем?мецена́томмецена́тами
Giới cách о ком? о чём?мецена́темецена́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

меценат nghĩa là gì?

меценат (danh từ) nghĩa là mạnh thường quân.

меценат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мецена́т (phiên âm Latinh mecenát, IPA [mʲɪt͡sɨˈnat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.