TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мецена́тство

giống trungbất động vật
mecenátstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мецена́тство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мецена́тство nghĩa là Sự đỡ đầu khoa học và nghệ thuật.

Nghĩa của мецена́тство

Danh từ

  1. Sự đỡ đầu khoa học và nghệ thuật.

Biến cách của мецена́тство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мецена́тствомецена́тства
Sinh cách кого? чего?мецена́тствамецена́тств
Tặng cách кому? чему?мецена́тствумецена́тствам
Đối cách кого? что?мецена́тствомецена́тства
Công cụ cách кем? чем?мецена́тствоммецена́тствами
Giới cách о ком? о чём?мецена́тствемецена́тствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

меценатство nghĩa là gì?

меценатство (danh từ) nghĩa là Sự đỡ đầu khoa học và nghệ thuật.

меценатство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мецена́тство (phiên âm Latinh mecenátstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.