TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мече́ть

giống cáibất động vật
mečétʹ[mʲɪˈt͡ɕetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мече́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мече́ть nghĩa là giáo đường hồi giáo, nhà thờ đạo hồi.

Nghĩa của мече́ть

Danh từ

  1. Giáo đường Hồi giáo, nhà thờ đạo Hồi.

Biến cách của мече́ть (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мече́тьмече́ти
Sinh cách кого? чего?мече́тимече́тей
Tặng cách кому? чему?мече́тимече́тям
Đối cách кого? что?мече́тьмече́ти
Công cụ cách кем? чем?мече́тьюмече́тями
Giới cách о ком? о чём?мече́тимече́тях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мечеть nghĩa là gì?

мечеть (danh từ) nghĩa là giáo đường hồi giáo, nhà thờ đạo hồi.

мечеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мече́ть (phiên âm Latinh mečétʹ, IPA [mʲɪˈt͡ɕetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.