TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мечта́

Cấp độ ≈A2 giống cáibất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mečtá[mʲɪt͡ɕˈta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мечта́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мечта́ nghĩa là điều ước mơ, mơ ước, ước ao, ước mong.

Nghĩa của мечта́

Danh từ

  1. Điều ước mơ, mơ ước.
  2. предмет желаний [điều] ước ao, ước mong, ước mơ, mong ước, mong muốn, ước vọng, khát vọng, hoài bão.
    • его́ мечта́ стать капита́ном корабля́điều ước ao của nó là trở thành thuyền trưởng
    • э́то не пла́тье, а мечта́!cái áo dài đó thì tuyệt đẹp
  3. о чём-л. нереальном [điều] mơ mộng, mơ tưởng, mộng tưởng, ảo mộng, ảo tưởng.
    • несбы́точная, пуста́я мечта́[điều] mơ mộng hão huyền, mơ tưởng viển vông, mộng tưởng bông lông

Biến cách của мечта́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мечта́мечты́
Sinh cách кого? чего?мечты́мечта́ний
Tặng cách кому? чему?мечте́мечта́м
Đối cách кого? что?мечту́мечты́
Công cụ cách кем? чем?мечто́ймечта́ми
Giới cách о ком? о чём?мечте́мечта́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của мечта́

Câu ví dụ với мечта́

  • Моя мечта — учить вьетнамский язык в Ханое. Ước mơ của tôi là được học tiếng Việt ở Hà Nội.Tatoeba #13758921
  • Мечта всей её жизни наконец осуществилась. Giấc mơ cả đời của cô ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4072619
  • Моя мечта — когда-нибудь поехать в Японию. Ước mơ của tôi là có một ngày được đến Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025317
  • Моя мечта — когда-нибудь съездить в Японию. Ước mơ của tôi là có một ngày được đến Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025318
  • У меня есть мечта. Tôi có ước mơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407837
  • Его мечта наконец-то сбылась. Ước mơ của anh ấy cuối cùng cũng đã trở thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #443781
  • Его мечта наконец осуществилась. Ước mơ của anh ấy cuối cùng cũng đã trở thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3518091
  • Сбылась моя детская мечта. Giấc mơ thời thơ ấu của tôi đã trở thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8640889

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

мечта nghĩa là gì?

мечта (danh từ) nghĩa là điều ước mơ, mơ ước, ước ao, ước mong.

мечта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мечта́ (phiên âm Latinh mečtá, IPA [mʲɪt͡ɕˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.