меша́лка
Dấu sắc trên меша́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
меша́лка nghĩa là máy xay sinh tố, máy xay.
Nghĩa của меша́лка
Danh từ
- Máy xay sinh tố, máy xay.
Biến cách của меша́лка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | меша́лка | меша́лки |
| Sinh cách кого? чего? | меша́лки | меша́лок |
| Tặng cách кому? чему? | меша́лке | меша́лкам |
| Đối cách кого? что? | меша́лку | меша́лки |
| Công cụ cách кем? чем? | меша́лкой | меша́лками |
| Giới cách о ком? о чём? | меша́лке | меша́лках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
мешалка nghĩa là gì?
мешалка (danh từ) nghĩa là máy xay sinh tố, máy xay.
мешалка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là меша́лка (phiên âm Latinh mešálka, IPA [mʲɪˈʂaɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.