меша́ть
Dấu sắc trên меша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
меша́ть nghĩa là cản trở, gây trở ngại, quấy, khuấy.
Nghĩa của меша́ть
Động từ
- Cản trở, gây trở ngại, quấy rầy, làm phiền.
- Quấy, khuấy, quậy.
- Pha.
- Ngăn cản.
- Ngăn, ngăn chặn.
Cặp thể của меша́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ меша́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | меша́ю |
| ты | меша́ешь |
| он / она́ / оно́ | меша́ет |
| мы | меша́ем |
| вы | меша́ете |
| они́ | меша́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мешать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | меша́л |
| Giống cái (она́) | меша́ла |
| Giống trung (оно́) | меша́ло |
| Số nhiều (они́) | меша́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | меша́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | меша́йте |
Họ từ của меша́ть
Câu ví dụ với меша́ть
- Я постараюсь не мешать тебе учиться. Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành.Tatoeba #5438
- Больше не мешайте нам! Đừng làm phiền người ta nữa!Tatoeba #2808899
- Хватит мешать Тому. Đừng làm phiền Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5674868
- Кашель мешает Вам спать? Cơn ho có làm bạn mất ngủ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #894812
- Я сделал вид, что мне это не мешает. Tôi giả vờ rằng điều đó chẳng ảnh hưởng gì đến mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12490411
- Ты мне мешаешь. Bạn ở trên con đường của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4080080
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
мешать nghĩa là gì?
мешать (động từ) nghĩa là cản trở, gây trở ngại, quấy, khuấy.
мешать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là меша́ть (phiên âm Latinh mešátʹ, IPA [mʲɪˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.