TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мешани́на

giống cáibất động vật
mešanína[mʲɪʂɐˈnʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мешани́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мешани́на nghĩa là trộn lẫn, pha trộn.

Nghĩa của мешани́на

Danh từ

  1. khẩu ngữ [mớ, món, đồ] trộn lẫn, pha trộn, pha tạp, tạp nhạp, hỗn tạp, tạp pí lù.

Biến cách của мешани́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мешани́намешани́ны
Sinh cách кого? чего?мешани́нымешани́н
Tặng cách кому? чему?мешани́немешани́нам
Đối cách кого? что?мешани́нумешани́ны
Công cụ cách кем? чем?мешани́ноймешани́нами
Giới cách о ком? о чём?мешани́немешани́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мешанина nghĩa là gì?

мешанина (danh từ) nghĩa là trộn lẫn, pha trộn.

мешанина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мешани́на (phiên âm Latinh mešanína, IPA [mʲɪʂɐˈnʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.