TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мигра́ция

giống cáibất động vật
migrácija[mʲɪˈɡrat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мигра́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мигра́ция nghĩa là sự di dân, di cư.

Nghĩa của мигра́ция

Danh từ

  1. Sự di dân, di cư, di chuyển.

Biến cách của мигра́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мигра́циямигра́ции
Sinh cách кого? чего?мигра́циимигра́ций
Tặng cách кому? чему?мигра́циимигра́циям
Đối cách кого? что?мигра́циюмигра́ции
Công cụ cách кем? чем?мигра́циеймигра́циями
Giới cách о ком? о чём?мигра́циимигра́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

миграция nghĩa là gì?

миграция (danh từ) nghĩa là sự di dân, di cư.

миграция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мигра́ция (phiên âm Latinh migrácija, IPA [mʲɪˈɡrat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.