TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мигре́нь

giống cáibất động vật
migrénʹ[mʲɪˈɡrʲenʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мигре́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мигре́нь nghĩa là chứng nhức đầu, đau đầu đông.

Nghĩa của мигре́нь

Danh từ

  1. Chứng nhức đầu, đau đầu đông, đau nửa đầu, migren.

Biến cách của мигре́нь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мигре́ньмигре́ни
Sinh cách кого? чего?мигре́нимигре́ней
Tặng cách кому? чему?мигре́нимигре́ням
Đối cách кого? что?мигре́ньмигре́ни
Công cụ cách кем? чем?мигре́ньюмигре́нями
Giới cách о ком? о чём?мигре́нимигре́нях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мигрень nghĩa là gì?

мигрень (danh từ) nghĩa là chứng nhức đầu, đau đầu đông.

мигрень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мигре́нь (phiên âm Latinh migrénʹ, IPA [mʲɪˈɡrʲenʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.