мигре́нь
Dấu sắc trên мигре́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мигре́нь nghĩa là chứng nhức đầu, đau đầu đông.
Nghĩa của мигре́нь
Danh từ
- Chứng nhức đầu, đau đầu đông, đau nửa đầu, migren.
Biến cách của мигре́нь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мигре́нь | мигре́ни |
| Sinh cách кого? чего? | мигре́ни | мигре́ней |
| Tặng cách кому? чему? | мигре́ни | мигре́ням |
| Đối cách кого? что? | мигре́нь | мигре́ни |
| Công cụ cách кем? чем? | мигре́нью | мигре́нями |
| Giới cách о ком? о чём? | мигре́ни | мигре́нях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
мигрень nghĩa là gì?
мигрень (danh từ) nghĩa là chứng nhức đầu, đau đầu đông.
мигрень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мигре́нь (phiên âm Latinh migrénʹ, IPA [mʲɪˈɡrʲenʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.