TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мигри́ровать

hai thể
migrírovatʹ[mʲɪˈɡrʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мигри́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мигри́ровать nghĩa là di dân, di cư.

Nghĩa của мигри́ровать

Động từ

  1. Di dân, di cư, di chuyển.

Chia động từ мигри́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ямигри́руюмигри́рую
тымигри́руешьмигри́руешь
он / она́ / оно́мигри́руетмигри́рует
мымигри́руеммигри́руем
вымигри́руетемигри́руете
они́мигри́руютмигри́руют

Quá khứ

Giống đực (он)мигри́ровал
Giống cái (она́)мигри́ровала
Giống trung (оно́)мигри́ровало
Số nhiều (они́)мигри́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мигри́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мигри́руйте

Câu hỏi thường gặp

мигрировать nghĩa là gì?

мигрировать (động từ) nghĩa là di dân, di cư.

мигрировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мигри́ровать (phiên âm Latinh migrírovatʹ, IPA [mʲɪˈɡrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.