мигри́ровать
hai thể
migrírovatʹ[mʲɪˈɡrʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мигри́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мигри́ровать nghĩa là di dân, di cư.
Nghĩa của мигри́ровать
Động từ
- Di dân, di cư, di chuyển.
Chia động từ мигри́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | мигри́рую | мигри́рую |
| ты | мигри́руешь | мигри́руешь |
| он / она́ / оно́ | мигри́рует | мигри́рует |
| мы | мигри́руем | мигри́руем |
| вы | мигри́руете | мигри́руете |
| они́ | мигри́руют | мигри́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | мигри́ровал |
| Giống cái (она́) | мигри́ровала |
| Giống trung (оно́) | мигри́ровало |
| Số nhiều (они́) | мигри́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мигри́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мигри́руйте |
Câu hỏi thường gặp
мигрировать nghĩa là gì?
мигрировать (động từ) nghĩa là di dân, di cư.
мигрировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мигри́ровать (phiên âm Latinh migrírovatʹ, IPA [mʲɪˈɡrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.