TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ми́дия

giống cáiđộng vật
mídija[ˈmʲidʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ми́дия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ми́дия nghĩa là chem chép.

Nghĩa của ми́дия

Danh từ

  1. Chem chép.

Biến cách của ми́дия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ми́диями́дии
Sinh cách кого? чего?ми́диими́дий
Tặng cách кому? чему?ми́диими́диям
Đối cách кого? что?ми́диюми́дий
Công cụ cách кем? чем?ми́диейми́диями
Giới cách о ком? о чём?ми́диими́диях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

мидия nghĩa là gì?

мидия (danh từ) nghĩa là chem chép.

мидия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ми́дия (phiên âm Latinh mídija, IPA [ˈmʲidʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.