ми́дия
giống cáiđộng vật
mídija[ˈmʲidʲɪjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ми́дия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ми́дия nghĩa là chem chép.
Nghĩa của ми́дия
Danh từ
- Chem chép.
Biến cách của ми́дия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ми́дия | ми́дии |
| Sinh cách кого? чего? | ми́дии | ми́дий |
| Tặng cách кому? чему? | ми́дии | ми́диям |
| Đối cách кого? что? | ми́дию | ми́дий |
| Công cụ cách кем? чем? | ми́дией | ми́диями |
| Giới cách о ком? о чём? | ми́дии | ми́диях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
мидия nghĩa là gì?
мидия (danh từ) nghĩa là chem chép.
мидия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ми́дия (phiên âm Latinh mídija, IPA [ˈmʲidʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.